trống lệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trống dùng để phát lệnh trong quân đội hoặc các nghi lễ cổ truyền: "trống lệnh" là loại trống nhỏ, thường được đánh để truyền hiệu lệnh, báo hiệu hoặc ra dấu hiệu trong các hoạt động tập thể, đặc biệt là trong quân sự xưa.
- Từ đồng nghĩa với "trống khẩu": theo từ điển Việt-Pháp, "trống lệnh" có nghĩa tương tự như "trống khẩu" — một loại trống cầm tay, dùng để ra lệnh hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng trống lệnh là hiệu lệnh cho binh sĩ tiến công.)
- (Trống lệnh được sử dụng để ra tín hiệu khởi đầu sự kiện.)
- (Âm thanh của trống lệnh liên hồi cho thấy thời điểm tập hợp đã đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh trống lệnh": hành động đánh trống để truyền lệnh hoặc báo hiệu.
- Chỉ huy trực tiếp đánh trống lệnh để ra hiệu tấn công. (Người chỉ huy tự tay đánh trống lệnh để phát lệnh.)
- "tiếng trống lệnh": âm thanh phát ra từ trống lệnh, thường mang tính trang nghiêm hoặc khẩn cấp.
- Tiếng trống lệnh vọng từ xa làm mọi người náo nức. (Âm thanh trống lệnh vang xa khiến quần chúng xao xuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Trống khẩu (danh từ): loại trống nhỏ, cầm tay, dùng để ra lệnh hoặc báo hiệu — đồng nghĩa với "trống lệnh".
- Lính canh dùng trống khẩu để báo động. (Người lính canh sử dụng trống khẩu để cảnh báo.)
- Trống hiệu (danh từ): trống dùng để phát tín hiệu, thường trong quân đội hoặc nghi lễ.
- Trống hiệu vang lên ba hồi, báo hiệu kết thúc buổi lễ. (Trống hiệu điểm ba hồi, báo hiệu lễ nghi kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- Trống khẩu: trống nhỏ, cầm tay, dùng để ra lệnh.
- Trống hiệu: trống dùng để phát tín hiệu.
Thành ngữ liên quan
- Trống lệnh vang trời: tiếng trống lệnh vang dội khắp nơi, thường để chỉ sự khẩn trương hoặc hùng tráng.
- Giữa chiến trường, trống lệnh vang trời thúc giục quân sĩ. (Tiếng trống lệnh rền vang trên bầu trời chiến trận kích thích binh lính.)
- Nghe trống lệnh: tuân theo hiệu lệnh, phục tùng mệnh lệnh.
- Binh sĩ nghiêm chỉnh nghe trống lệnh của tướng quân. (Quân lính tuân thủ nghiêm ngặt hiệu lệnh từ tướng lĩnh.)